Bảng Giá vàng Doji mới nhất ngày hôm nay

Loại Giá mua Giá bán
SJC
76,250,000
78,450,000
AVPL
76,250,000
78,450,000
Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng
64,100,000
65,300,000
Nguyên liệu 99,99
64,000,000
64,550,000
Nguyên liệu 99,9
63,950,000
64,450,000
Nữ trang 99,99
63,700,000
65,050,000
Nữ trang 99,9
63,600,000
64,950,000
Nữ trang 99
62,900,000
64,600,000
Giá Nguyên Liệu 18K
45,650,000
Giá Nguyên Liệu 16K
41,250,000
Giá Nguyên Liệu 15K
37,660,000
Giá Nguyên Liệu 14K
33,550,000
Giá Nguyên Liệu 10K
28,130,000
Loại vàngHà NộiĐà NẵngTp. Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
Nguyên liệu 99.995.490.0005.565.0005.490.0005.565.0005.520.0005.570.000
Nguyên liệu 99.95.485.0005.555.0005.485.0005.555.0005.510.0005.560.000
Nữ trang 99.995.460.0005.615.0005.460.0005.615.0005.460.0005.615.000
Nữ trang 99.95.450.0005.605.0005.450.0005.605.0005.450.0005.605.000
Nữ trang 995.380.0005.570.0005.380.0005.570.0005.380.0005.570.000
Nữ trang 75 (18k)3.915.0005.570.0003.915.0005.570.0003.915.0005.570.000
Nữ trang 68 (16k)3.565.0004.717.0003.565.0004.717.0002.718.0002.788.000
Nữ trang 58.3 (14k)2.990.0004.015.0002.990.0004.015.0002.990.0004.015.000
Nữ trang 41.7 (10k)2.215.0002.415.0002.215.0002.415.0002.215.0002.415.000